làm ra vẻ

làm ra vẻ

Anh ta làm ra vẻ thông minh khi nghe giảng bài.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cố tình thể hiện một thái độ, tính cách, hoặc trạng thái không thật: "làm ra vẻ" chỉ hành động giả vờ, tạo ra một hình ảnh bên ngoài khác với bản chất thật bên trong, nhằm gây ấn tượng hoặc che giấu cảm xúc thật.
    • Diễn xuất, đóng kịch: "làm ra vẻ" cũng được dùng để mô tả việc ai đó cố gắng tỏ ra mình một phẩm chất nào đó thực tế không .
dụ sử dụng
  • (Anh ta cố tình tỏ ra mình tiền, nhưng thật ra không phải vậy.)
  • ( ấy giả vờ như không quan tâm, nhưng thực ra đang buồn.)
  • (Hắn cố tình thể hiện mình người rộng rãi, hào phóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "làm ra vẻ ta đây": tỏ ra kiêu ngạo, tự cho mình quan trọng hơn người khác.

    • Thằng hay làm ra vẻ ta đây trước đám bạn. ( thích tỏ ra mình người giỏi giang, quan trọng.)
  • "làm ra vẻ bận rộn": cố tình tỏ ra nhiều việc để tránh giao tiếp hoặc tạo ấn tượng.

    • ta làm ra vẻ bận rộn mỗi khi tôi gọi điện. ( ta giả vờ đang làm việc để không phải nói chuyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Giả vờ (động từ): cố ý làm như thật để đánh lừa người khácđồng nghĩa với "làm ra vẻ".

    • giả vờ ngủ để không phải làm việc. ( làm ra vẻ đang ngủ.)
  • Tỏ ra (động từ): thể hiện một trạng thái, cảm xúc ra bên ngoài (có thể thật hoặc không).

    • Anh ấy tỏ ra vui vẻ trong lòng buồn. (Anh ấy làm ra vẻ vui vẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Giả bộ: giả vờ, làm như thật.
  • Đóng kịch: diễn xuất, không thật lòng.
  • Làm bộ: cố tình tỏ ra một điều đó.
Thành ngữ liên quan
  • Làm ra vẻ thánh thiện: giả vờ người tốt, đạo đức.

    • Hắn làm ra vẻ thánh thiện nhưng ai cũng biết bản chất xấu xa. (Hắn giả vờ người đạo đức.)
  • Làm ra vẻ hiểu biết: tỏ ra mình thông thái, không biết .

    • Ông ta làm ra vẻ hiểu biết về chủ đề này, nhưng thực ra chỉ nghe qua loa. (Ông ta cố tình tỏ ra am hiểu.)